JWT và OAuth2 không cùng loại khái niệm, nên không phải “cái nào hơn cái nào”, mà là:

  • JWT = định dạng token
  • OAuth2 = giao thức ủy quyền

1️⃣ JWT là gì?

JWT (JSON Web Token) là một chuỗi token dạng JSON được ký (signed) để xác thực dữ liệu.

Chuẩn này được định nghĩa trong RFC 7519.

Cấu trúc gồm 3 phần:

Header.Payload.Signature

Ví dụ:

eyJhbGciOiJIUzI1NiIsInR5cCI6IkpXVCJ9...

JWT thường dùng để:

  • Xác thực user (login)
  • Truyền thông tin giữa client và server
  • Stateless authentication (không cần session trong DB)

2️⃣ OAuth2 là gì?

OAuth 2.0 (Open Authorization 2.0) là một giao thức ủy quyền (authorization framework).

Nó cho phép:

Một ứng dụng truy cập tài nguyên của user trên hệ thống khác mà không cần biết mật khẩu.

Ví dụ:

  • Đăng nhập bằng Google
  • Đăng nhập bằng Facebook
  • Đăng nhập bằng GitHub

OAuth2 định nghĩa:

  • Authorization Server
  • Resource Server
  • Client
  • Access Token
  • Refresh Token
  • Các flow: Authorization Code, Client Credentials, Implicit…

📌 So sánh trực tiếp

JWTOAuth2
Bản chấtĐịnh dạng tokenGiao thức ủy quyền
Dùng đểChứa thông tin userCấp quyền truy cập
Có thay thế nhau không?❌ Không❌ Không
Có thể dùng chung không?✅ Có✅ Có

🔥 Thực tế dùng thế nào?

Rất thường gặp:

👉 OAuth2 cấp Access Token
👉 Access Token đó được encode dưới dạng JWT

Tức là:

OAuth2 → phát hành token
JWT → là hình dạng của token đó

🎯 Ví dụ thực tế

Bạn đăng nhập bằng Google:

  1. OAuth2 flow chạy
  2. Google trả về access token
  3. Access token đó thường là JWT
  4. Backend verify JWT → lấy thông tin user

🧠 Hiểu đơn giản

Nếu ví JWT là gì?→ Là cái thẻ căn cước
Nếu ví OAuth2 là gì?→ Là quy trình cấp thẻ